hangman's halter
Định nghĩa
Danh từ:
- Dây thòng lọng của đao phủ: "hangman's halter" chỉ một sợi dây thừng được đao phủ sử dụng để hành quyết những người bị kết án tử hình bằng cách treo cổ. Từ này mang tính kỹ thuật và cổ điển, thường xuất hiện trong văn học lịch sử hoặc các ngữ cảnh pháp lý cũ.
Ví dụ sử dụng
- (Sợi dây thòng lọng của đao phủ đã được kiểm tra cẩn thận trước khi hành quyết.)
- (Vào thời trung cổ, dây thòng lọng của đao phủ là biểu tượng của hình phạt tối cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to feel the hangman's halter": cảm nhận sự cận kề cái chết hoặc sự trừng phạt nghiêm khắc.
- The condemned man felt the hangman's halter tightening around his neck. (Người đàn ông bị kết án cảm thấy sợi dây thòng lọng của đao phủ siết chặt quanh cổ mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Halter (danh từ): dây thòng lọng, thường dùng cho ngựa hoặc trong ngữ cảnh treo cổ.
- A halter is used to lead a horse. (Một sợi dây thòng lọng được dùng để dắt ngựa.)
- Hangman's rope (danh từ): dây treo cổ của đao phủ.
- The hangman's rope was rough and old. (Sợi dây treo cổ của đao phủ thô ráp và cũ kỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Noose: thòng lọng (dây thừng có nút thắt để treo cổ).
- The noose was tied tightly around the beam. (Chiếc thòng lọng được thắt chặt quanh xà nhà.)
- Gibbet rope: dây giá treo cổ (thường dùng trong lịch sử).
- The gibbet rope swung in the wind. (Sợi dây giá treo cổ đung đưa trong gió.)
Thành ngữ liên quan
- "to dance on the hangman's halter": bị treo cổ, một cách nói hình ảnh về cái chết.
- The outlaw knew he would dance on the hangman's halter by dawn. (Tên cướp biết rằng hắn sẽ bị treo cổ vào lúc bình minh.)